DNPHUC
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1700pp)
TLE
80 / 100
C++20
98%
(1411pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
(14160.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
CSES (5300.0 điểm)
THT (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Bảng đẹp | 980.0 / 1400.0 |
DHBB (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1440.0 / 1800.0 |
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |