Davidosaurus5170hehe
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1548
Điểm tối đa
1548
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(2058pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1291pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1265pp)
AC
7 / 7
C++20
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(1215pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
PY3
83%
(1084pp)
(11152.5 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
Happy School (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (685.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 685.7 / 800.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Chậm mà chắc | 0.0 / 500.0 |
| Tìm kho báu (bản khó) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa xâu | 0.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - COMPARE - So sánh | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |