• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Davidosaurus5170hehe

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1548
Điểm tối đa 1548

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PY3
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
AC
12 / 12
PY3
2100pp
98% (2058pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Số dư
AC
15 / 15
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++20
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(11152.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 80.0 / 1000.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1072.5 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 0.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0

Happy School (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0

Lập trình Python (685.7 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 685.7 / 800.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1500.0 / 1500.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 0.0 / 800.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Cánh diều (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (23500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team