Dongocthach_2013_n5
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(25060.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5470.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (4600.0 điểm)
Cánh diều (1900.0 điểm)
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (2000.0 điểm)
HSG THPT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Trạm phát sóng | 900.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 800.0 / 800.0 |