Doughnutnice
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(2200pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1764pp)
AC
25 / 25
C++17
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
PY3
94%
(1694pp)
TLE
9 / 10
PY3
92%
(1577pp)
AC
22 / 22
PYPY
90%
(1537pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1417pp)
AC
23 / 23
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
(23800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (10452.5 điểm)
Practice VOI (3655.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
| Số dư | 255.0 / 1700.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
THT (8410.0 điểm)
CSES (13335.3 điểm)
HSG THPT (36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 36.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 680.0 / 1700.0 |
USACO (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Video Game | 180.0 / 1800.0 |