• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Doughnutnice

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++17
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
AC
25 / 25
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Bi xanh (THT TQ 2015)
AC
30 / 30
PY3
1800pp
94% (1694pp)
Phân số (THT TQ 2019)
TLE
9 / 10
PY3
1710pp
92% (1577pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
PYPY
1700pp
90% (1537pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
AC
23 / 23
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
19$
AC
1 / 1
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(23800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
arr01 500.0 / 500.0
minict25 900.0 / 900.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
19$ 1600.0 / 1600.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
BEAR 600.0 / 600.0
Mũ này hơi cao 0.0 / 1800.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Hoán Đổi 1400.0 / 1400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Đếm Bộ Ba 980.0 / 1400.0
Chuyến tàu vui vẻ 120.0 / 1500.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

HSG THCS (10452.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 0.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Xoá dòng 1125.0 / 1500.0
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026) 1333.333 / 1400.0
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 494.118 / 1400.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (3655.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Số dư 255.0 / 1700.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0

THT (8410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Phân số (THT TQ 2019) 1710.0 / 1900.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1800.0 / 1700.0

CSES (13335.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 1500.0 / 1500.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 535.3 / 1300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Manhattan Distances | Khoảng Cách Manhattan Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (36.0 điểm)

Bài tập Điểm
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 36.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 680.0 / 1700.0

USACO (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Video Game 180.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team