DuckGuy
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++14
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1441pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
C++14
92%
(1291pp)
AC
27 / 27
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(5600.0 điểm)
DHBB (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Phục vụ (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Hạ cánh (DHBB CT) | 2100.0 / 2100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Chậm mà chắc | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) | 300.0 / 300.0 |
CSES (14025.0 điểm)
HSG THPT (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 18.0 / 1800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |