Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1517
Điểm tối đa
1766
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
TLE
9 / 10
C++17
89%
(1515pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
99 / 99
C++17
85%
(1361pp)
DHBB (2550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 650.0 / 1300.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
(19080.0 điểm)
HSG THCS (2928.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 728.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (13538.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
THT (1710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số (THT TQ 2019) | 1710.0 / 1900.0 |