FUCT_KhanhNDCE200196
Phân tích điểm
TLE
30 / 36
C++17
100%
(1917pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
2 / 2
C++17
94%
(1412pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1106pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1084pp)
(8700.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (21683.4 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo số | 1100.0 / 1100.0 |