• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

FUCT_KhanhNDCE200196

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Robot Path | Đường đi của robot
TLE
30 / 36
C++17
1917pp
100% (1917pp)
Dãy Fibonacci - VOI17
AC
40 / 40
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus
AC
2 / 2
C++17
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
AC
21 / 21
C++17
1500pp
92% (1384pp)
IELTS !!!
AC
100 / 100
C++17
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Thả diều (Trại hè MB 2019)
AC
40 / 40
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
IELTS !!! 1400.0 / 1400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

CSES (21683.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 366.7 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 1500.0 / 1500.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 1916.7 / 2300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo số 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team