GiangLQD_THCS
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(600pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(384pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(362pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(354pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(260pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(255pp)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |