HUONG_DANG
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++14
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1862pp)
AC
11 / 11
C++14
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1600pp)
AC
4 / 4
C++14
92%
(1476pp)
AC
23 / 23
C++14
90%
(1446pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1361pp)
AC
16 / 16
C++14
83%
(1334pp)
(13930.0 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
CSES (72600.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 440.0 / 1100.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRT | 200.0 / 200.0 |