Harvey_Ledng
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
TLE
17 / 20
C++17
96%
(1388pp)
TLE
75 / 100
C++20
94%
(1341pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
WA
13 / 15
PY3
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
DHBB (1593.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THCS (2010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy Vấn Chẵn Lẻ | 0.0 / 1100.0 |
(7262.0 điểm)
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (7565.0 điểm)
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |