• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HelloWorld_2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 3: Công việc
AC
40 / 40
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
AC
21 / 21
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
AC
56 / 56
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Tích chuỗi nguyên tố
AC
50 / 50
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
15 / 15
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Số ok
AC
111 / 111
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(15120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Diện tích tam giác 120.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Bài 3: Công việc 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0

THT Bảng A (9242.5 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Học toán 650.0 / 1300.0
Bài dễ 292.5 / 900.0
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025 1100.0 / 1100.0
Số khỏe (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 1300.0 / 1300.0
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 800.0 / 800.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Tích chuỗi nguyên tố 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team