Hieu1110
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(500pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(392pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(384pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(376pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(369pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(266pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(174pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(170pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 1 | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số tự nhiên 2 | 400.0 / 400.0 |
| In n số tự nhiên | 300.0 / 300.0 |
| N số tự nhiên đầu tiên | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện | 500.0 / 500.0 |