HoangNho
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1026
Điểm tối đa
1334
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++17
100%
(1615pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
8 / 8
C++17
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1129pp)
TLE
123 / 200
C++17
85%
(1046pp)
AC
8 / 8
C++17
83%
(1000pp)
(8070.0 điểm)
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3215.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thanh toán | 1600.0 / 1600.0 |
| Khai thác gỗ | 1615.0 / 1700.0 |
Practice VOI (403.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 403.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1186.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những đường thẳng | 186.7 / 1400.0 |
| Xếp diêm | 0.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT (880.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1440.0 / 1800.0 |