Hoshi

Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++03
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++03
95%
(1425pp)
AC
16 / 16
C++03
90%
(1354pp)
AC
4 / 4
C++17
86%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++03
81%
(896pp)
AC
10 / 10
C++03
77%
(774pp)
AC
12 / 12
C++03
74%
(662pp)
AC
13 / 13
C++03
70%
(629pp)
AC
15 / 15
C++03
66%
(597pp)
AC
12 / 12
C++03
63%
(567pp)
ABC (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
DHBB (1154.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Quan hệ họ hàng | 500.0 / |
Training (1288.6 điểm)
CPP Advanced 01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số cặp | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
CSES (10961.5 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
HSG THCS (1407.7 điểm)
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (0.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoạn nguyên tố | 2.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
THT (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / |
OLP MT&TN (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |