Hoshi
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++03
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++03
98%
(1470pp)
AC
70 / 70
C++03
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
C++03
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++03
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
TLE
9 / 10
C++03
85%
(1072pp)
TLE
13 / 14
C++03
83%
(1006pp)
(27032.0 điểm)
DHBB (8159.0 điểm)
HSG THCS (9407.1 điểm)
Lập trình cơ bản (3530.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1108.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1108.3 / 1400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1260.0 / 1400.0 |
CSES (13300.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1300.0 |
| Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |