• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Hoshi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++03
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++03
1500pp
98% (1470pp)
Board
AC
20 / 20
C++03
1400pp
96% (1345pp)
Chia Cặp 1
AC
70 / 70
C++03
1400pp
94% (1318pp)
Triển lãm Lego
AC
25 / 25
C++03
1400pp
92% (1291pp)
Tặng hoa
AC
8 / 8
C++03
1400pp
90% (1265pp)
Cấp số nhân
AC
10 / 10
C++03
1300pp
89% (1152pp)
Sự kiện lịch sử
AC
20 / 20
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Hình chữ nhật 0 1
TLE
9 / 10
C++03
1260pp
85% (1072pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++03
1207pp
83% (1006pp)
Tải thêm...

(27032.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 88.9 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Two pointer 1A 200.0 / 800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 100.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0

DHBB (8159.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Board 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1010.5 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 666.7 / 1400.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (9407.1 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đoạn nguyên tố 130.0 / 1300.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1108.3 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1108.3 / 1400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0

vn.spoj (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1260.0 / 1400.0

CSES (13300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 800.0 / 1300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

THT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team