Huynh_ntt
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1300pp)
AC
12 / 12
C++14
98%
(1274pp)
AC
5 / 5
C++14
96%
(1056pp)
AC
2109 / 2109
C++14
94%
(1035pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
C++14
90%
(994pp)
TLE
8 / 13
C++14
89%
(927pp)
AC
45 / 45
C++14
87%
(868pp)
AC
900 / 900
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(834pp)
(15892.0 điểm)
Lập trình cơ bản (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| 22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n | 200.0 / 200.0 |
| Tạo sơn tổng hợp | 160.0 / 800.0 |
HSG THCS (3010.0 điểm)
vn.spoj (827.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 827.3 / 1300.0 |
Practice VOI (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Binpacking | 920.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) | 0.0 / 2200.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Hàm range 1 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 2 | 300.0 / 300.0 |
| Hàm range 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hàm range 4 | 200.0 / 200.0 |
| Hàm range 5 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1540.0 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
CSES (5623.9 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |