JDI01
Phân tích điểm
TLE
8 / 12
PAS
100%
(1200pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
50 / 50
PAS
94%
(847pp)
AC
50 / 50
PAS
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(797pp)
TLE
12 / 16
PAS
87%
(781pp)
TLE
9 / 10
PAS
85%
(689pp)
AC
7 / 7
PAS
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
(8710.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1453.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 553.8 / 900.0 |
Practice VOI (975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 975.0 / 1300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 240.0 / 400.0 |