• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

JDI01

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
8 / 12
PAS
1200pp
100% (1200pp)
Chia bánh
WA
15 / 20
PAS
975pp
98% (956pp)
Tổng từ i -> j
AC
5 / 5
PY3
900pp
96% (864pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PAS
900pp
94% (847pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PAS
900pp
92% (830pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PAS
900pp
90% (814pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PAS
900pp
89% (797pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
TLE
12 / 16
PAS
900pp
87% (781pp)
KT Số nguyên tố
TLE
9 / 10
PAS
810pp
85% (689pp)
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
AC
7 / 7
PAS
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0

(8710.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
A + B 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

HSG THCS (1453.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 553.8 / 900.0

Practice VOI (975.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 975.0 / 1300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 240.0 / 400.0

CSES (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 900.0 / 1200.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (2712.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 112.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team