JackTor_Guy
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1694pp)
TLE
45 / 50
C++20
92%
(1577pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
(8880.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7000.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
THT (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nén dãy số (THT TQ 2018) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
| Công suất | 1500.0 / 1500.0 |
| Thiết kế trò chơi | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - Intersection Points | Giao điểm | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (4710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 1710.0 / 1900.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |