KHANGDEPTRAI
Phân tích điểm
WA
9 / 10
PY3
100%
(1260pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(814pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(5116.0 điểm)
THT Bảng A (14690.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (2900.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |