Khai_stone
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1037
Điểm tối đa
1037
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
2 / 2
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1240pp)
87%
(1215pp)
TLE
5 / 9
C++17
85%
(1134pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(17000.0 điểm)
DHBB (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 180.0 / 1800.0 |
HSG THPT (4155.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) | 303.3 / 1300.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1152.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (4583.3 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Mua đồ trang trí | 0.0 / 1800.0 |