• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KhoiNguyenn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++14
1500pp
94% (1412pp)
Triển lãm Lego
AC
25 / 25
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Pha rượu
TLE
38 / 40
C++14
1330pp
90% (1202pp)
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Tập GCD
AC
11 / 11
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Đếm cặp
AC
100 / 100
C++14
1300pp
85% (1106pp)
Angry Bird
AC
10 / 10
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(22902.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 200.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 952.4 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Pha rượu 1330.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
module 0 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số ước 16.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 210.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 99.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
+ = ⊕ 795.0 / 1500.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team