• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Klinh1204

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
100% (1114pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
PY3
900pp
98% (882pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
800pp
96% (768pp)
Xâu đối xứng (HSG'20)
AC
10 / 10
PY3
800pp
94% (753pp)
Giải nén xâu
AC
10 / 10
PY3
600pp
92% (553pp)
Nén xâu
AC
10 / 10
PY3
600pp
90% (542pp)
LOCK NUMBER
AC
8 / 8
PY3
600pp
89% (532pp)
COUNT DISTANCE
AC
10 / 10
PY3
600pp
87% (521pp)
Vị trí zero cuối cùng
AC
10 / 10
PY3
500pp
85% (425pp)
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

HSG THCS (1114.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0

BOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team