Klinh1204
Phân tích điểm
TLE
12 / 14
PY3
100%
(1114pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(553pp)
AC
8 / 8
PY3
89%
(532pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(4400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |