LB_DTAN
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1344
Điểm tối đa
1547
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(8901.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Thám hiểm khảo cổ | 2100.0 / 2100.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (4110.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 240.0 / 400.0 |