LeSinhHung
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1140pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(902pp)
AC
1 / 1
C++20
81%
(652pp)
AC
2 / 2
C++20
77%
(619pp)
WA
4 / 5
C++20
70%
(447pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(315pp)
THT (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
THT Bảng A (2081.0 điểm)
CSES (1338.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / |
CSES - Two Knights | Hai quân mã | 1200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (801.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Số may mắn | 1.0 / |
Training (1390.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng từ i -> j | 800.0 / |
Module 3 | 900.0 / |
Nhập xuất #2 | 10.0 / |
Hình tròn | 100.0 / |
Diện tích tam giác | 10.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
CPP Basic 01 (143.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuỗi kí tự | 10.0 / |
Chẵn lẻ | 100.0 / |
Tổng ba số | 1.0 / |
TỔNG LẬP PHƯƠNG | 100.0 / |
Swap | 100.0 / |
hermann01 (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
#00 - Bài 0 - Xâu đối xứng | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) | 100.0 / |
Olympic 30/4 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
DHBB (145.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa chữ số | 800.0 / |
HSG THPT (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
CPP Basic 02 (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Counting sort | 10.0 / |
HSG THCS (2151.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Đề chưa ra (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |