• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Lehaicuong2707

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
98% (1666pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Bài tập (THT B&C TQ 2021)
AC
25 / 25
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Thằng bờm và Phú ông
RTE
39 / 40
C++17
1560pp
92% (1439pp)
Trạm xăng
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Chênh lệch nhỏ nhất
AC
50 / 50
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
87% (1215pp)
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (21)

Bài tập Loại Điểm
Số số hạng #2 Lập trình cơ bản 400p
Xâu liền xâu Lập trình cơ bản 500p
Từ khóa Lập trình cơ bản 400p
Phép chia Lập trình cơ bản 400p
Kiểm tra tam giác #1 Lập trình cơ bản 400p
Kiểm tra tam giác #2 Lập trình cơ bản 500p
Late Lập trình cơ bản 400p
Xếp loại học sinh Lập trình cơ bản 500p
Number ten Lập trình cơ bản 400p
Tam giác vuông Lập trình cơ bản 400p
Chuỗi lặp lại Lập trình cơ bản 300p
In chuỗi Lập trình cơ bản 500p
Ước số Lập trình cơ bản 900p
Số trong dãy Lập trình cơ bản 300p
Đường đi Lập trình cơ bản 500p
Chu vi đa giác Lập trình cơ bản 800p
Phân tích #1 Lập trình cơ bản 300p
Phân tích #2 Lập trình cơ bản 400p
Chữ số tận cùng #3 Lập trình cơ bản 800p
Trọng số Lập trình cơ bản 500p
Đổi hệ cơ số #1 Lập trình cơ bản 500p

(15053.3 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 800.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 120.0 / 1200.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Điểm số 900.0 / 900.0
Chênh lệch nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
[HSG 9] Số anh cả 0.0 / 500.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 0.0 / 1000.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 0.0 / 800.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (3060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1560.0 / 1600.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

HSG THCS (4760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt dây (THTB - TP 2021) 720.0 / 900.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Tách mã số 1040.0 / 1300.0

THT (10340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Hàng cây 440.0 / 2200.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1200.0 / 1200.0
Xếp hậu (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 1800.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (3950.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 550.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

CSES (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 700.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (9402.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Cấp số 0.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
String #2 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
[Hàm] - Từ khoá 400.0 / 400.0
[Hàm] - Xếp loại học sinh 400.0 / 400.0
Xếp gạch 891.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 11.0 / 1100.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team