Lehaicuong2707
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1506pp)
RTE
39 / 40
C++17
92%
(1439pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1084pp)
Các bài tập đã ra (21)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Số số hạng #2 | Lập trình cơ bản | 400p |
| Xâu liền xâu | Lập trình cơ bản | 500p |
| Từ khóa | Lập trình cơ bản | 400p |
| Phép chia | Lập trình cơ bản | 400p |
| Kiểm tra tam giác #1 | Lập trình cơ bản | 400p |
| Kiểm tra tam giác #2 | Lập trình cơ bản | 500p |
| Late | Lập trình cơ bản | 400p |
| Xếp loại học sinh | Lập trình cơ bản | 500p |
| Number ten | Lập trình cơ bản | 400p |
| Tam giác vuông | Lập trình cơ bản | 400p |
| Chuỗi lặp lại | Lập trình cơ bản | 300p |
| In chuỗi | Lập trình cơ bản | 500p |
| Ước số | Lập trình cơ bản | 900p |
| Số trong dãy | Lập trình cơ bản | 300p |
| Đường đi | Lập trình cơ bản | 500p |
| Chu vi đa giác | Lập trình cơ bản | 800p |
| Phân tích #1 | Lập trình cơ bản | 300p |
| Phân tích #2 | Lập trình cơ bản | 400p |
| Chữ số tận cùng #3 | Lập trình cơ bản | 800p |
| Trọng số | Lập trình cơ bản | 500p |
| Đổi hệ cơ số #1 | Lập trình cơ bản | 500p |
(15053.3 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (3060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1560.0 / 1600.0 |
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (4760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt dây (THTB - TP 2021) | 720.0 / 900.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tách mã số | 1040.0 / 1300.0 |
THT (10340.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (3950.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông | 700.0 / 1400.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1700.0 / 1700.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (9402.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |