• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Longgaming42

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
98% (980pp)
Số thuần nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
1000pp
96% (960pp)
Số nguyên tố đối xứng
AC
20 / 20
C++20
1000pp
94% (941pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++20
900pp
92% (830pp)
Giả thuyết Goldbach
AC
20 / 20
C++11
900pp
90% (814pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
89% (709pp)
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++20
800pp
87% (695pp)
[Python_Training] Sàng nguyên tố
AC
14 / 14
C++20
800pp
85% (681pp)
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
85 / 100
C++20
680pp
83% (567pp)
Tải thêm...

(7110.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 396.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 360.0 / 900.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0

CSES (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 500.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (5992.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ambatukam 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 192.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (1755.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 680.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team