• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MaryJun

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân tích số
TLE
8 / 11
C++11
1164pp
100% (1164pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++14
1114pp
98% (1092pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
TLE
8 / 10
C++17
960pp
96% (922pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
TLE
6 / 7
C++17
943pp
94% (887pp)
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
AC
13 / 13
C++11
900pp
92% (830pp)
Dãy chia hết
TLE
9 / 10
C++17
900pp
90% (814pp)
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++11
800pp
89% (709pp)
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015)
TLE
10 / 13
C++17
769pp
87% (668pp)
BALANCE NUM
AC
100 / 100
C++17
700pp
85% (596pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++11
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(5920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Không chia hết 120.0 / 1200.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0

HSG THCS (6663.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 13.0 / 1300.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Phân tích số 1163.6 / 1600.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0

vn.spoj (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team