• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MhatNinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
6 / 6
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
90% (1627pp)
CJ và vùng đất mới
AC
40 / 40
C++17
1700pp
89% (1506pp)
Chi phí phát sinh
AC
20 / 20
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
85% (1361pp)
Trò chơi Pinball
AC
100 / 100
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(42375.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 975.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
Mạng máy tính 0.0 / 1400.0
Nông san 1100.0 / 1100.0
Cứu hỏa 1400.0 / 1400.0
Bão Yagi 0.0 / 1200.0
Chi phí phát sinh 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

DHBB (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

CSES (36543.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 320.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1023.1 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi Pinball 1500.0 / 1500.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (10560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 160.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1900.0 / 1900.0

OLP MT&TN (7492.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 532.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Excel 960.0 / 1200.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 1600.0 / 1600.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (2125.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1225.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team