MhatNinh
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
(42375.0 điểm)
vn.spoj (10200.0 điểm)
DHBB (8800.0 điểm)
HSG THCS (5200.0 điểm)
CSES (36543.1 điểm)
HSG THPT (10400.0 điểm)
Olympic 30/4 (10560.0 điểm)
OLP MT&TN (7492.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Sàng số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (2125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1225.0 / 1400.0 |