Minhhuyls
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
TLE
24 / 33
PYPY
98%
(1069pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
TLE
6 / 7
PY3
90%
(852pp)
WA
13 / 20
PY3
89%
(806pp)
AC
800 / 800
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(5000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| ROBOT-MOVE | 600.0 / 600.0 |
| MULTI-GAME | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (12291.8 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 990.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
CSES (1090.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất | 0.0 / 1200.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II | 1090.9 / 1500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |