NHB_thcsvy
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
848
Điểm tối đa
946
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1441pp)
AC
70 / 70
C++17
94%
(1412pp)
AC
2 / 2
C++17
90%
(1175pp)
89%
(1152pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(29400.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 55.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |