NVTThinh
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(1400pp)
AC
12 / 12
C++20
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(797pp)
TLE
8 / 14
C++20
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(681pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(500pp)
(6670.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (4400.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |