Nasaki
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(285pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(180pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(81pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(77pp)
AC
5 / 5
PY3
74%
(74pp)
AC
100 / 100
PY3
70%
(70pp)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Training (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gấp đôi | 100.0 / |
Max 3 số | 100.0 / |
Tính chẵn/lẻ | 800.0 / |
Min 4 số | 100.0 / |
Biểu thức #1 | 100.0 / |
Sắp xếp 2 số | 100.0 / |
Số lượng số hạng | 100.0 / |
Phép toán số học | 100.0 / |
Nén xâu | 100.0 / |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |