NguyenMinhQuanTK2

Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1500pp)
AC
13 / 13
C++17
95%
(1235pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(993pp)
AC
8 / 8
C++17
86%
(943pp)
AC
9 / 9
C++17
81%
(896pp)
AC
8 / 8
C++17
77%
(774pp)
AC
15 / 15
C++17
74%
(662pp)
AC
20 / 20
C++17
70%
(629pp)
AC
18 / 18
C++17
66%
(597pp)
AC
12 / 12
C++17
63%
(567pp)
Practice VOI (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phương trình | 200.0 / |
Khác (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Tổng Không | 100.0 / |
HSG THPT (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 400.0 / |
vn.spoj (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cách nhiệt | 300.0 / |
contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm cặp số | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Nhỏ hơn | 200.0 / |
Ước chung đặc biệt | 200.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Training (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Two pointer 1B | 200.0 / |
Two pointer 1A | 200.0 / |
high | 200.0 / |
Hai phần tử dễ thương | 300.0 / |
sunw | 200.0 / |
Luyện tập | 300.0 / |
Sắp xếp cuộc gọi | 400.0 / |
Chú ếch và hòn đá 1 | 200.0 / |
hermann01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
HSG THCS (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Chia dãy (THT TP 2015) | 300.0 / |
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 100.0 / |
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Biến đổi | 100.0 / |
CSES (9200.0 điểm)
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FACTORIZE 1 | 100.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |