• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nguyen_Huy_Cuong_1903

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Lát gạch
AC
12 / 12
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Tạo palindrome
AC
30 / 30
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
AC
12 / 12
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Khoảng cách Manhattan lớn nhất
AC
40 / 40
C++17
1300pp
90% (1175pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++17
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
AC
4 / 4
C++17
1200pp
87% (1042pp)
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
85% (1021pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
TLE
40 / 50
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(10660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Xâu con chung dài nhất 2 360.0 / 1800.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (1590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0

CSES (24525.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 500.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 225.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team