Nguyen_Huy_Cuong_1903
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1021pp)
TLE
40 / 50
C++17
83%
(1000pp)
(10660.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / 1500.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |