Nguyen_Tuan_Khanh_2011
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
2 / 2
C++17
96%
(1249pp)
AC
24 / 24
C++17
94%
(1224pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(904pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(868pp)
AC
3 / 3
C++11
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(834pp)
(7700.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (4656.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần | 400.0 / 400.0 |
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Array Division | Chia mảng | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |