OLP26KCT1329
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1200
Điểm tối đa
1200
Phân tích điểm
TLE
40 / 50
C++17
98%
(1411pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(1318pp)
AC
23 / 23
PY3
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(1175pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(974pp)
AC
3 / 3
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(851pp)
AC
8 / 8
PY3
83%
(834pp)
(13400.0 điểm)
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026) | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (13500.0 điểm)
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 720.0 / 900.0 |
| Mã khóa (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 840.0 / 1400.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1440.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 420.0 / 1400.0 |