PhanVanThinh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1729pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1694pp)
AC
19 / 19
C++17
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1334pp)
(74225.9 điểm)
Happy School (2687.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1007.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (23639.9 điểm)
HSG THCS (2870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
| Hình chữ nhật | 270.0 / 1800.0 |
Practice VOI (765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 765.0 / 1700.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1640.0 điểm)
OLP MT&TN (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 980.0 / 1400.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 1400.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |