• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhanVanThinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++20
1800pp
94% (1694pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++20
1700pp
90% (1537pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
89% (1506pp)
Tổng bình phương trên cây
AC
10 / 10
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Câu chuyện người lính
AC
40 / 40
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(74225.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 736.4 / 900.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
module 0 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
PATH 0.0 / 1900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tổng và giai thừa 1410.0 / 1500.0
Số ước 256.0 / 1600.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 45.5 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 0.0 / 1400.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0

Happy School (2687.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1007.0 / 1900.0
Bài toán Số học 480.0 / 1600.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

DHBB (23639.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Trò chơi 600.0 / 1800.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 880.0 / 1600.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Số zero tận cùng 1530.0 / 1800.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Xâu nhị phân 2 1400.0 / 1400.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1425.0 / 1500.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (2870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 270.0 / 1800.0

Practice VOI (765.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 765.0 / 1700.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (1640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 440.0 / 1100.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0

OLP MT&TN (980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Phần thưởng 980.0 / 1400.0

BOI (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 450.0 / 1500.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Câu chuyện người lính 1600.0 / 1600.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0

CSES (14757.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1306.7 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 548.6 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1357.1 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 1230.8 / 2000.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 714.3 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team