Phan_văn_hải
Phân tích điểm
WA
19 / 20
PY3
100%
(1045pp)
TLE
15 / 20
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
TLE
8 / 10
PY3
92%
(664pp)
AC
6 / 6
PY3
90%
(542pp)
TLE
6 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
14 / 14
PY3
87%
(434pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(4820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 600.0 / 1000.0 |
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (2845.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1045.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 900.0 / 1200.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 200.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |