• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phuc27022013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1357
Điểm tối đa 1357

Phân tích điểm

Số thứ K (HSG12'19-20)
TLE
9 / 10
C++11
1440pp
100% (1440pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++14
1300pp
94% (1224pp)
Hợp Đồng
AC
100 / 100
C++14
1100pp
92% (1015pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
C++14
1000pp
90% (904pp)
POWER
AC
10 / 10
C++14
1000pp
89% (886pp)
Số Chẵn Lớn Nhất
AC
100 / 100
C++14
900pp
87% (781pp)
Máy Nghe Nhạc
TLE
64 / 100
C++14
896pp
85% (762pp)
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022)
WA
9 / 10
C++14
720pp
83% (600pp)
Tải thêm...

(7429.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1B 275.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Bán Bóng 630.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 896.0 / 1400.0
Truy Cập Hệ Thống 102.0 / 1700.0
Bộ Tứ 26.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

HSG THCS (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0

HSG THPT (6660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 720.0 / 800.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team