Phuc27022013
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1357
Điểm tối đa
1357
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
C++11
100%
(1440pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(781pp)
TLE
64 / 100
C++14
85%
(762pp)
WA
9 / 10
C++14
83%
(600pp)
(7429.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (6660.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II | 300.0 / 1300.0 |