Quaagn
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1345pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1199pp)
AC
2 / 2
C++14
90%
(1175pp)
AC
41 / 41
C++14
89%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++14
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1000pp)
(34000.0 điểm)
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đầu tư | 1200.0 / 1200.0 |
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (14200.0 điểm)
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con đường hoa | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 Bình Dương 2025 - Bài 1: Số lượng nguyên tố | 1100.0 / 1100.0 |