Songvu6_2
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
819
Điểm tối đa
819
Phân tích điểm
WA
95 / 100
C++20
100%
(2185pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
WA
49 / 50
C++20
89%
(1563pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1361pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (12300.0 điểm)
(102092.7 điểm)
DHBB (17700.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (26245.2 điểm)
Happy School (1960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 960.0 / 1600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (28357.5 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9200.0 điểm)
THT Bảng B & C (8004.0 điểm)
Cánh diều (10000.0 điểm)
THT (4500.0 điểm)
CSES (29400.0 điểm)
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |