TH_11
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1309
Điểm tối đa
1373
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++17
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
21 / 21
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
92%
(1660pp)
AC
3 / 3
C++17
90%
(1537pp)
AC
8 / 8
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1191pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1167pp)
(10600.0 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thao tác trên bảng (DHBB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (47600.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (3946.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 246.2 / 1600.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
| Xa nhất | 0.0 / 1900.0 |
THT (6728.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |