• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Tienganh123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1808
Điểm tối đa 1928

Phân tích điểm

Tổ hợp chập K của N
AC
2 / 2
C++14
1500pp
100% (1500pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
98% (1372pp)
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
96% (1345pp)
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
10 / 10
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Tìm số 2
AC
10 / 10
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
4 / 5
SCAT
1120pp
89% (992pp)
Tìm số (THTA Vòng Chung kết)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
87% (955pp)
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24)
AC
20 / 20
PY3
1100pp
85% (936pp)
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(4733.3 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số của n 400.0 / 600.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
A + B 133.3 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (29940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Số thứ n (khó) 440.0 / 1100.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Số chính phương 500.0 / 500.0
Không thích các số 3 720.0 / 1200.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Chu vi, diện tích HCN 200.0 / 300.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1080.0 / 1200.0
N Div K 700.0 / 1400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

THT (8420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
d e v g l a n 800.0 / 800.0

Young ICT Talent (1790.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu 800.0 / 800.0
Đếm kí tự 990.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team