Tienganh123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1808
Điểm tối đa
1928
Phân tích điểm
AC
2 / 2
C++14
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1107pp)
TLE
4 / 5
SCAT
89%
(992pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
(4733.3 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (29940.0 điểm)
THT (8420.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số bé nhất | 300.0 / 300.0 |
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi hình tam giác | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (1790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 990.0 / 1100.0 |