TruongThongLQĐBĐ
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1800pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(917pp)
(22370.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1200.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tung đồng xu | 1800.0 / 1800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 700.0 / 700.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |