Tuphamanhh
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(886pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
(5900.0 điểm)
HSG THCS (5500.0 điểm)
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 0.0 / 1000.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Đánh đố | 200.0 / 200.0 |