Who_Am_I
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1129
Điểm tối đa
1221
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++11
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++11
87%
(1215pp)
AC
4 / 4
C++11
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(21002.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Thẻ thông minh | 1500.0 / 1500.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (40202.8 điểm)
DHBB (5100.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
THT (7300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT-MOVE | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |